os frontale
Định nghĩa
Danh từ:
- Xương trán: "os frontale" là thuật ngữ giải phẫu học chỉ xương lớn nằm ở phần trước của hộp sọ, tạo thành trán và phần trên của hốc mắt. Đây là một xương phẳng, ghép nối với các xương khác ở hộp sọ để bảo vệ não bộ.
Ví dụ sử dụng
- (Xương trán là một xương quan trọng để bảo vệ thùy trán của não.)
- (Gãy xương trán có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt và não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Os frontale" trong ngữ cảnh lâm sàng: Thường được nhắc đến trong chấn thương sọ não hoặc phẫu thuật thẩm mỹ vùng trán.
- The surgeon had to reconstruct the os frontale after the accident. (Bác sĩ phẫu thuật phải tái tạo xương trán sau tai nạn.)
- "Os frontale" trong giải phẫu so sánh: Ở động vật có xương sống, xương trán có thể có hình dạng và chức năng khác nhau.
- In some primates, the os frontale is more prominent than in others. (Ở một số loài linh trưởng, xương trán nổi bật hơn so với các loài khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontal (adj): thuộc về trán hoặc phía trước.
- The frontal bone is another name for the os frontale. (Xương trán là tên gọi khác của os frontale.)
- Frontal sinus (n): xoang trán, một khoang rỗng trong xương trán.
- Infection of the frontal sinus can cause headaches. (Nhiễm trùng xoang trán có thể gây đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Xương trán: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
- Bone of the forehead: xương trán (trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ liên quan
- Os frontale fracture: gãy xương trán.
- A direct blow to the forehead can cause an os frontale fracture. (Một cú đánh trực tiếp vào trán có thể gây gãy xương trán.)
- Os frontale development: sự phát triển của xương trán.
- The os frontale development begins in the fetal stage. (Sự phát triển của xương trán bắt đầu từ giai đoạn bào thai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "os frontale" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.